Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/06/2025, sửa đổi, bổ sung hàng loạt quy định quan trọng trong Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
Nghị định 119/2025/NĐ-CP Chính Thức Ban Hành: Doanh Nghiệp Cần Nắm Rõ 5 Thay Đổi Lớn Về Giảm Phát Thải Khí Nhà Kính
Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/06/2025, sửa đổi, bổ sung hàng loạt quy định quan trọng trong Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Có hiệu lực từ ngày 01/08/2025, nghị định mới này đẩy nhanh lộ trình phát triển thị trường carbon và đưa ra nhiều cơ chế linh hoạt hơn cho doanh nghiệp.
Đây là những cập nhật pháp lý mà bất kỳ doanh nghiệp nào trong diện phải kiểm kê khí nhà kính và các bên liên quan không thể bỏ lỡ.
1. Phân Bổ Hạn Ngạch Phát Thải Sớm Hơn, Ngay Trong Năm 2025
Đây là thay đổi mang tính bước ngoặt nhất của Nghị định 119. Thay vì chờ đến năm 2026 như kế hoạch cũ, việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính sẽ được thực hiện thí điểm ngay trong giai đoạn 2025 - 2026.
- Đối tượng áp dụng giai đoạn thí điểm: Các nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất sắt thép và xi măng thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính.
- Lộ trình tiếp theo: Giai đoạn 2027 - 2030 sẽ tiếp tục xem xét, bổ sung các cơ sở khác được phân bổ hạn ngạch.
- Mục tiêu: Cho phép các doanh nghiệp lớn sớm làm quen với cơ chế quản lý bằng hạn ngạch, chuẩn bị cho sự vận hành chính thức của sàn giao dịch tín chỉ carbon.
2. Tăng Cường Tính Linh Hoạt Cho Doanh Nghiệp
Nghị định 119 thể hiện sự thấu hiểu khó khăn của doanh nghiệp bằng cách bổ sung hai cơ chế quan trọng:
- Vay mượn hạn ngạch: Doanh nghiệp được phép vay trước tối đa 15% hạn ngạch được phân bổ của giai đoạn kế tiếp để sử dụng cho giai đoạn hiện tại.
- Tăng tỷ lệ bù trừ tín chỉ carbon: Tỷ lệ tín chỉ carbon mà doanh nghiệp có thể dùng để bù trừ cho lượng phát thải vượt hạn ngạch được nâng từ 10% lên 30%. Điều này tạo ra dư địa lớn hơn, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các dự án xanh để tạo tín chỉ carbon.
3. Làm Rõ "Hàng Hóa" Trên Sàn Giao Dịch Carbon
Nghị định mới đã định nghĩa rõ ràng các loại tài sản được phép trao đổi, mua bán trên thị trường carbon trong nước, bao gồm:
- Hạn ngạch phát thải khí nhà kính: Lượng phát thải (tính bằng tấn CO2 tương đương) được Chính phủ phân bổ cho một cơ sở trong một giai đoạn nhất định.
- Tín chỉ carbon: Giấy phép hoặc chứng nhận có thể giao dịch, đại diện cho quyền phát thải một tấn CO2 hoặc một tấn CO2 tương đương. Tín chỉ này có được từ các hoạt động, dự án giảm phát thải.
4. Tạo Lập Khung Pháp Lý Để Tham Gia Thị Trường Carbon Quốc Tế
Nghị định 119/2025/NĐ-CP bổ sung các quy định cụ thể, tạo hành lang pháp lý vững chắc để Việt Nam tham gia các cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Điều này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam có thể:
- Chuyển giao tín chỉ carbon dư thừa ra thị trường thế giới.
- Tham gia vào các dự án hợp tác song phương và đa phương về giảm phát thải.
5. Hoàn Thiện Hệ Thống Đo Đạc, Báo Cáo, Thẩm Định (MRV)
Nghị định cũng cập nhật, sửa đổi các phụ lục kỹ thuật và biểu mẫu liên quan đến:
- Quy trình phân bổ hạn ngạch.
- Đăng ký chương trình, dự án theo cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon.
- Mẫu báo cáo kiểm kê khí nhà kính và báo cáo giảm nhẹ phát thải.
Những thay đổi này nhằm chuẩn hóa và nâng cao tính minh bạch, chính xác của hệ thống MRV, đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
Doanh Nghiệp Cần Hành Động Ngay!
Với việc Nghị định 119/2025/NĐ-CP đã có hiệu lực, các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và năng lượng, cần khẩn trương:
- Rà soát lại chiến lược: Đánh giá lại kế hoạch sản xuất kinh doanh để phù hợp với hạn ngạch phát thải sắp được phân bổ.
- Xây dựng kế hoạch giảm phát thải: Đầu tư vào công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và các giải pháp giảm phát thải để tuân thủ quy định và tạo ra tín chỉ carbon.
- Nâng cao năng lực: Tổ chức đào tạo cho đội ngũ nhân sự về kiểm kê khí nhà kính, thị trường carbon và các quy định pháp lý liên quan.
Việc chủ động thích ứng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh, đón đầu xu hướng phát triển bền vững và tạo ra lợi thế trên thị trường carbon đầy tiềm năng.
Cấm xe xăng: Liệu có phải là giải pháp căn cơ để giảm ô nhiễm không khí tại Hà Nội?
Chỉ thị 20/CT-TTg ngày 8/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ “Về một số nhiệm vụ cấp bách, quyết liệt ngăn chặn, giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường” là một bước đi đầy quyết tâm trong nỗ lực cải thiện chất lượng môi trường đô thị với nhiều nhiệm vụ cấp bách, trong đó có lộ trình cấm xe máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong khu vực vành đai 1 Hà Nội từ ngày 1/7/2026 và sẽ mở rộng “vùng cấm” sang các khu vực rộng hơn trong những năm tiếp theo. Chỉ thị thể hiện rõ cam kết mạnh mẽ của Chính phủ và chính quyền thành phố trong việc hướng tới không gian sống xanh, sạch, lành mạnh hơn cho người dân đô thị.
Cấm xe xăng là một chủ trương dũng cảm, nhưng nếu muốn đạt hiệu quả thực chất thì cần đi kèm một chiến lược tổng thể và công bằng.
Tuy nhiên, chính vì tính chất quyết liệt và tầm ảnh hưởng sâu rộng của Chỉ thị này, việc triển khai cũng cần được thảo luận một cách thận trọng, toàn diện để đạt được hiệu quả thực sự và tránh tạo ra những hệ lụy không mong muốn.
Trước hết, cần làm rõ khái niệm "vùng phát thải thấp", một vấn đề được nêu trong Chỉ thị trên. Trên thế giới, thuật ngữ “vùng phát thải thấp” (Low Emission Zone: LEZ) chỉ các khu vực cần giảm phát thải các loại khí nhà kính như CO₂, CH4, N2O… để ứng phó biến đổi khí hậu. Nhưng bài toán của Hà Nội hiện nay là ô nhiễm không khí cục bộ, đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và các khí độc hại như NOx, SOx, CO…, là những tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Nếu chỉ tập trung vào việc cấm xe xăng để nhắm đến bụi mịn mà không xử lý đồng thời các nguồn phát thải khác thì chất lượng không khí vẫn khó được cải thiện.
Nếu chú ý quan sát, ta sẽ dễ dàng thấy rằng, mặt đường ở Hà Nội không có màu đen bóng đặc trưng của lớp phủ nhựa đường mà có màu vàng xám của đất và lớp bụi dày. Mỗi khi xe chạy qua, dù là xe điện hay xe xăng, chúng đều cuốn bụi lên không khí. Đây là dạng bụi “có sẵn” được giải phóng từ mặt đường mỗi ngày và có thể nhiều và nguy hiểm hơn cả khí thải từ ống xả của phương tiện giao thông. Việc này không được cải thiện nếu thành phố không tăng cường rửa đường, hút bụi cơ giới, và duy tu hệ thống mặt đường thường xuyên.
Thứ hai, việc cấm xe xăng trong vành đai 1 tưởng là cục bộ, nhưng thực chất lại ảnh hưởng đến người dân cả thành phố. Những người sinh sống ở vành đai 2, vành đai 3 nếu muốn vào trung tâm để làm việc, khám chữa bệnh, học tập… sẽ buộc phải thay đổi phương tiện hoặc sử dụng giao thông công cộng, vốn còn nhiều bất cập. Trong tình trạng này, ngững ngưới lao động nghèo, lao động phổ thông, người buôn bán nhỏ, shipper… sẽ gặp nhiều khó khăn nếu không có hỗ trợ chuyển đổi kịp thời. Chính sách “cấm trong một vùng” thực tế sẽ gián tiếp “chặn đường” của nhiều khu vực khác.
Thứ ba, không khí không có biên giới. Vành đai 1 không thể là “ốc đảo không khí sạch” nếu bên ngoài vẫn đầy khói bụi. Gió sẽ cuốn theo khí thải từ ngoài vào trong nếu hoạt động xây dựng, đốt rác, đun nấu bằng than tổ ong… vẫn diễn ra, nếu các làng nghề vẫn phát thải khói bụi, nếu những người nông dân ngoại thành vẫn đốt rơm rạ sau thu hoạch. Vì vậy, nếu chỉ cấm xe xăng mà không xử lý các nguồn thải khác, chất lượng không khí ở vùng lõi đô thị sẽ không cải thiện đáng kể.
Vì thế, cấm xe xăng là cần thiết, nhưng sẽ là chưa đủ nếu các nguồn phát thải khác không được giải quyết đồng thời. Cấm xe xăng là một chủ trương dũng cảm, nhưng nếu muốn đạt hiệu quả thực chất thì cần đi kèm một chiến lược tổng thể và công bằng. Một số gợi ý có thể được xem xét là:
(1) Dừng đăng ký mới xe máy xăng trong nội đô; (2) Loại bỏ phương tiện giao thông cũ nát, không đạt chuẩn khí thải; (3) Phát triển hạ tầng giao thông công cộng thuận tiện và hấp dẫn hơn; (4) Hỗ trợ người dân chuyển đổi phương tiện; và (5) Tuyên truyền mạnh mẽ, trong đó cán bộ, cơ quan nhà nước cần làm gương, đi đầu sử dụng phương tiện sạch.
Cấm xe xăng là một bước đi quan trọng thể hiện quyết tâm cải thiện môi trường. Song, nếu không có một gói giải pháp đồng bộ và quyết liệt nhắm vào tất cả các "thủ phạm" gây ô nhiễm, cùng với sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông công cộng và vệ sinh đô thị, thì mục tiêu về không khí trong lành cho Hà Nội vẫn sẽ là một chặng đường dài đầy thách thức, thậm chí chỉ là ước mơ.
Nguồn: TS Lê Hải Hưng
https://doanhnghiepkinhtexanh.vn/cam-xe-xang-lieu-co-phai-la-giai-phap-can-co-de-giam-o-nhiem-khong-khi-tai-ha-noi-a35070.
Cấm xe xăng: Liệu có phải là giải pháp căn cơ để giảm ô nhiễm không khí tại Hà Nội?
Chỉ thị 20/CT-TTg ngày 8/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ “Về một số nhiệm vụ cấp bách, quyết liệt ngăn chặn, giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường” là một bước đi đầy quyết tâm trong nỗ lực cải thiện chất lượng môi trường đô thị với nhiều nhiệm vụ cấp bách, trong đó có lộ trình cấm xe máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong khu vực vành đai 1 Hà Nội từ ngày 1/7/2026 và sẽ mở rộng “vùng cấm” sang các khu vực rộng hơn trong những năm tiếp theo. Chỉ thị thể hiện rõ cam kết mạnh mẽ của Chính phủ và chính quyền thành phố trong việc hướng tới không gian sống xanh, sạch, lành mạnh hơn cho người dân đô thị.
Cấm xe xăng là một chủ trương dũng cảm, nhưng nếu muốn đạt hiệu quả thực chất thì cần đi kèm một chiến lược tổng thể và công bằng.
Tuy nhiên, chính vì tính chất quyết liệt và tầm ảnh hưởng sâu rộng của Chỉ thị này, việc triển khai cũng cần được thảo luận một cách thận trọng, toàn diện để đạt được hiệu quả thực sự và tránh tạo ra những hệ lụy không mong muốn.
Trước hết, cần làm rõ khái niệm "vùng phát thải thấp", một vấn đề được nêu trong Chỉ thị trên. Trên thế giới, thuật ngữ “vùng phát thải thấp” (Low Emission Zone: LEZ) chỉ các khu vực cần giảm phát thải các loại khí nhà kính như CO₂, CH4, N2O… để ứng phó biến đổi khí hậu. Nhưng bài toán của Hà Nội hiện nay là ô nhiễm không khí cục bộ, đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và các khí độc hại như NOx, SOx, CO…, là những tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Nếu chỉ tập trung vào việc cấm xe xăng để nhắm đến bụi mịn mà không xử lý đồng thời các nguồn phát thải khác thì chất lượng không khí vẫn khó được cải thiện.
Nếu chú ý quan sát, ta sẽ dễ dàng thấy rằng, mặt đường ở Hà Nội không có màu đen bóng đặc trưng của lớp phủ nhựa đường mà có màu vàng xám của đất và lớp bụi dày. Mỗi khi xe chạy qua, dù là xe điện hay xe xăng, chúng đều cuốn bụi lên không khí. Đây là dạng bụi “có sẵn” được giải phóng từ mặt đường mỗi ngày và có thể nhiều và nguy hiểm hơn cả khí thải từ ống xả của phương tiện giao thông. Việc này không được cải thiện nếu thành phố không tăng cường rửa đường, hút bụi cơ giới, và duy tu hệ thống mặt đường thường xuyên.
Thứ hai, việc cấm xe xăng trong vành đai 1 tưởng là cục bộ, nhưng thực chất lại ảnh hưởng đến người dân cả thành phố. Những người sinh sống ở vành đai 2, vành đai 3 nếu muốn vào trung tâm để làm việc, khám chữa bệnh, học tập… sẽ buộc phải thay đổi phương tiện hoặc sử dụng giao thông công cộng, vốn còn nhiều bất cập. Trong tình trạng này, ngững ngưới lao động nghèo, lao động phổ thông, người buôn bán nhỏ, shipper… sẽ gặp nhiều khó khăn nếu không có hỗ trợ chuyển đổi kịp thời. Chính sách “cấm trong một vùng” thực tế sẽ gián tiếp “chặn đường” của nhiều khu vực khác.
Thứ ba, không khí không có biên giới. Vành đai 1 không thể là “ốc đảo không khí sạch” nếu bên ngoài vẫn đầy khói bụi. Gió sẽ cuốn theo khí thải từ ngoài vào trong nếu hoạt động xây dựng, đốt rác, đun nấu bằng than tổ ong… vẫn diễn ra, nếu các làng nghề vẫn phát thải khói bụi, nếu những người nông dân ngoại thành vẫn đốt rơm rạ sau thu hoạch. Vì vậy, nếu chỉ cấm xe xăng mà không xử lý các nguồn thải khác, chất lượng không khí ở vùng lõi đô thị sẽ không cải thiện đáng kể.
Vì thế, cấm xe xăng là cần thiết, nhưng sẽ là chưa đủ nếu các nguồn phát thải khác không được giải quyết đồng thời. Cấm xe xăng là một chủ trương dũng cảm, nhưng nếu muốn đạt hiệu quả thực chất thì cần đi kèm một chiến lược tổng thể và công bằng. Một số gợi ý có thể được xem xét là:
(1) Dừng đăng ký mới xe máy xăng trong nội đô; (2) Loại bỏ phương tiện giao thông cũ nát, không đạt chuẩn khí thải; (3) Phát triển hạ tầng giao thông công cộng thuận tiện và hấp dẫn hơn; (4) Hỗ trợ người dân chuyển đổi phương tiện; và (5) Tuyên truyền mạnh mẽ, trong đó cán bộ, cơ quan nhà nước cần làm gương, đi đầu sử dụng phương tiện sạch.
Cấm xe xăng là một bước đi quan trọng thể hiện quyết tâm cải thiện môi trường. Song, nếu không có một gói giải pháp đồng bộ và quyết liệt nhắm vào tất cả các "thủ phạm" gây ô nhiễm, cùng với sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông công cộng và vệ sinh đô thị, thì mục tiêu về không khí trong lành cho Hà Nội vẫn sẽ là một chặng đường dài đầy thách thức, thậm chí chỉ là ước mơ.
Nguồn: TS Lê Hải Hưng
https://doanhnghiepkinhtexanh.vn/cam-xe-xang-lieu-co-phai-la-giai-phap-can-co-de-giam-o-nhiem-khong-khi-tai-ha-noi-a35070.
"NET ZERO" CHO
NỀN VĂN MINH LÚA NƯỚC,
TRÁCH NHIỆM CỦA CHÚNG TA
Cánh đồng lúa -
Biểu tượng của một nền văn minh
Từ thuở lập làng, người Việt đã sống cùng cây lúa và tạo nên một nền văn minh. Nền văn minh lúa nước không chỉ là một hình thái kinh tế nông nghiệp, mà còn là lối sống, văn hóa, ký ức và bản sắc của người Việt. Thế nhưng hôm nay, khi nhân loại đối mặt với biến đổi khí hậu và cuộc khủng hoảng carbon, thì cây lúa bị quy kết là “tội đồ phát thải methane”. Liệu cây lúa có lỗi không, hay chính chúng ta chưa hành xử đúng với sinh khối mà nó tạo ra?
Đồng lúa - Cỗ máy quang hợp khổng lồ
Cây lúa là một trong những loài cây trồng có hiệu suất quang hợp cao nhất trong các hệ canh tác nhiệt đới. Theo tính toán, trung bình mỗi hec-ta lúa có thể tạo ra khoảng 15-16 tấn sinh khối khô mỗi vụ, tức là khoảng 30 tấn sinh khối trong một năm, gấp 4 - 5 lần tốc độ tạo sinh khối của cây keo lai hay bạch đàn. Để tạo ra lượng sinh khối này, mỗi hec-ta lúa đã hấp thụ khoảng 26 - 28 tấn CO₂ từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp (theo các tính toán của Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu IPCC)
Nếu lượng sinh khối này không bị đốt bỏ hoặc nhấn chìm trong ruộng lúa mà được lưu giữ hoặc tái chế thành các sản phẩm hữu cơ hoặc nhiên liệu sinh học thì cánh đồng có thể trở thành bể hấp thụ carbon (carbon sink) thay vì là nguồn phát thải (carbon source).
Quang hợp là quyền năng của cây xanh, nhưng lưu giữ carbon mới là trách nhiệm của con người.
Những thói quen đang “xé bỏ” công lao của cây lúa
Liệu chúng ta có biết rằng:
1. Khi đốt rơm rạ một cách vô trách nhiệm ngoài đồng ngoài phát thải bụi mịn và các khí độc như CO, NOₓ, chúng ta đã xóa sạch công lao hấp thụ CO₂ của lúa trong cả vụ mùa.
2. Khi không tận dụng rơm, trấu, chúng ta đã lãng phí nguồn tài nguyên hữu cơ tiềm năng, có thể dùng làm phân bón, hoặc nguyên liệu biochar để làm cho đồng ruộng thêm phì nhiêu hoặc làm chất đốt thay thế cho nhiên liệu hóa thạch
3. Khi lạm dụng phân đạm hóa học, chúng ta đã vô tình làm suy kiệt đất, tăng phát thải ô xít ni tơ (N₂O), một khí nhà kính có tiềm năng nóng lên toàn cầu (Global Warming Potencial: GWP) cao gấp 273 lần CO₂.
4. Khi để nước quá nhiều và liên tục, chúng ta đã vô tình tạo điều kiện cho vi khuẩn kị khí phát triển trong đất úng, sản sinh lượng lớn mê tan (CH₄), một khí nhà kính có GWP khoảng 28 lần CO₂.
Giấc mơ mới: Cánh đồng Net-Zero
Hành trình tiến tới Net-Zero không nhất thiết phải bắt đầu bằng công nghệ cao xa mà bằng cách thay đổi cách hành xử của chúng ta. Đó là:
Hãy không đốt rơm mà thay vào đó, nén chúng thành viên sinh khối hoặc ép thành pallet nhiên liệu, thay thế than củi và than đá trong công nghiệp.
Hãy ủ phân hữu cơ từ rơm rạ và phân chuồng để giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học, tái tạo độ phì của đất và giảm phát thải N₂O.
Hãy thử sản xuất biochar từ vỏ trấu hoặc rơm rạ, một hình thức lưu trữ carbon ổn định trong đất trong hàng thế kỷ, đồng thời cải thiện cấu trúc đất.
Vẫn biết trồng lúa là phải “nhất nước, nhì phân…”. Song hãy bỏ cách ngâm cây lúa liên tục trong nước mà thực hiện tưới luân phiên khô - ướt (Alternate Wetting and Drying: AWD), một phương pháp được chứng minh là giảm đến 50% phát thải CH₄ mà vẫn duy trì năng suất, nếu áp dụng đúng kỹ thuật.
Chỉ với những biện pháp trên, mỗi hecta lúa có thể tiến gần đến trạng thái Net-Zero, thậm chí tạo ra lượng CO₂ âm, tùy thuộc vào cách xử lý sinh khối sau thu hoạch và cách quản lý đất - nước - phân.
Nguồn: TS Lê Hải Hưng
Báo Nhân dân